garnet lac

garnet lac

A jeweler examines a piece of garnet lac under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lac garnet: "garnet lac" một loại nhựa cánh kiến (lac) đã được tinh chế bằng cách xử lý với dung môi, màu đỏ garnet (màu đỏ sẫm như đá ngọc hồng lựu). Đây một chất liệu thường được sử dụng trong sản xuất sơn, vecni, hoặc chất tạo màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisan used garnet lac to create a deep red varnish for the antique furniture. (Người thợ thủ công đã sử dụng garnet lac để tạo ra một lớp vecni đỏ sẫm cho đồ nội thất cổ.)
    • Garnet lac is prized for its rich color and durability in traditional lacquerware. (Garnet lac được đánh giá cao màu sắc đậm độ bền trong đồ sơn mài truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refined garnet lac": garnet lac tinh chế, chỉ loại đã qua xử lý kỹ lưỡng.

    • Only refined garnet lac is suitable for high-quality artistic coatings. (Chỉ garnet lac tinh chế mới phù hợp cho các lớp phủ nghệ thuật chất lượng cao.)
  • "garnet-colored lac": lac màu garnet, nhấn mạnh vào đặc tính màu sắc.

    • The garnet-colored lac gave the wooden box a luxurious appearance. (Lớp lac màu garnet đã mang lại cho chiếc hộp gỗ một vẻ ngoài sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lac (danh từ): nhựa cánh kiến, một loại nhựa tự nhiên từ côn trùng, được dùng làm vecni hoặc chất kết dính.

    • Lac is a natural resin used in making shellac. (Lac một loại nhựa tự nhiên được dùng để sản xuất shellac.)
  • Garnet (danh từ/tính từ): ngọc hồng lựu (đá quý), hoặc màu đỏ sẫm của loại đá này.

    • The ring was set with a deep red garnet. (Chiếc nhẫn được gắn một viên ngọc hồng lựu đỏ sẫm.)
Từ đồng nghĩa
  • Shellac: shellac (một loại vecni từ lac, nhưng thường trong suốt hơn).
  • Red lacquer: sơn mài đỏ (nhấn mạnh vào màu sắc chất liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "garnet lac" đây danh từ ghép kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "garnet lac".)